cold snap
Định nghĩa
Danh từ: Một đợt lạnh đột ngột và ngắn ngủi, thường kéo dài vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực này đang trải qua một đợt lạnh đột ngột, với nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng qua đêm.)
- (Sau một mùa thu ấm áp, một đợt lạnh đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sudden cold snap": một đợt lạnh đột ngột.
- The sudden cold snap damaged the crops. (Đợt lạnh đột ngột đã làm hư hại mùa màng.)
- "a brief cold snap": một đợt lạnh ngắn.
- We had a brief cold snap in early January, but it warmed up quickly. (Chúng tôi có một đợt lạnh ngắn vào đầu tháng Một, nhưng trời ấm lên nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold spell (danh từ): một giai đoạn thời tiết lạnh, thường kéo dài hơn "cold snap".
- The cold spell lasted for two weeks. (Đợt lạnh kéo dài hai tuần.)
- Cold wave (danh từ): một đợt lạnh mạnh và kéo dài, thường gây ra sự giảm nhiệt độ đáng kể.
- The cold wave brought record-low temperatures. (Đợt lạnh mạnh mang đến nhiệt độ thấp kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Đợt rét đậm: một giai đoạn lạnh gay gắt.
- Đợt rét hại: một giai đoạn lạnh có thể gây thiệt hại cho cây trồng và vật nuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cold snap", nhưng có thể dùng với động từ: - "to hit": đổ bộ, xảy ra. - A cold snap hit the northern states. (Một đợt lạnh đột ngột đã đổ bộ vào các bang phía bắc.) - "to break": kết thúc. - The cold snap broke after three days. (Đợt lạnh đột ngột kết thúc sau ba ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "cold snap" thường không có thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như:
- "to weather a cold snap": vượt qua một đợt lạnh đột ngột.
- The city is well-prepared to weather a cold snap. (Thành phố đã chuẩn bị tốt để vượt qua một đợt lạnh đột ngột.)